MSI
Sell-Out theo LOB
Sell-out thật theo thời gian trong kỳ — mỗi line là 1 LOB. Chưa có Sell-in nên không vẽ line SI.
Sell-Out theo NPP
Mỗi cột màu theo NPP.
Sell-Out theo NPP
Sell-Out theo LOB
Top 10 Đại lý — Sell-out cao nhất
| STT | Tên đại lý | Số lượng | % tổng |
|---|
Chọn nhân viên để xem KPI
Team Achieve Rate: —
KPI Nam —
| Hạng mục | Target | Achieved | % |
|---|---|---|---|
| Achieve Rate: | — | ||
Cài đặt Target Năm
"Tỉ trọng (D)" và "K" áp dụng chung cho 4 nhân viên, mọi quý trong năm. Chỉ 3 nhóm cha-con (CND-MB, CND-GMNT, GNP-VGA) cảnh báo đỏ khi tổng K trong nhóm ≠ 1.000 — hạng mục đứng một mình tự nhập, không cảnh báo tổng.
| Hạng mục | Target Năm | Tỉ trọng (D) | K | Đã phân bổ | Còn lại |
|---|
Đối chiếu năm
Chỉ xem — target năm trước để tham khảo khi nhập target năm nay.
| Hạng mục | Target năm trước |
|---|
Phân bổ Target Năm cho Nhân viên
| Hạng mục | Target Năm | Tú | Lập | Linh | Tâm | Tổng phân bổ | Còn lại |
|---|
KPI của bạn
Bảng KPI theo hạng mục
| Hạng mục | Target | Achieved (G) | Hit Rate (H) | Điểm đạt (I) | Điểm mục tiêu (J) |
|---|---|---|---|---|---|
| Achieve Rate | — | ||||
% Hoàn thành theo hạng mục
Target — Năm
| Hạng mục | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 | Tổng năm | Phân bổ năm |
|---|
| SKU | Tên model | LOB | NPP | Giá SDP | Trạng thái | Hành động |
|---|
—
—
Chương trình giá
| NPP | Đại lý | Nhân viên | Hero | Extra 1 | Extra 2 | Extra 3 | Extra 4 | Net Price |
|---|
Thêm sản phẩm
Tồn kho theo NPP
🔴 Hết · 🟡 Sắp hết · 🟢 Còn · dòng nền đỏ = tồn ≤ safety stock, nền cam = tồn > 3× safety stock.
| SKU | Tên | Category | Kho/NPP | Tồn kho | Safety Stock | Trạng thái |
|---|
Weekly Report — nội dung sẽ xây dựng sau.
Import dữ liệu Sellout (Admin)
Import file Excel sellout hàng tuần (sheet "Data"). Cột "Sales" trong file ghi tên viết tắt nhân viên (Tu, Lap, Linh, Tam) — hệ thống tự gán đúng người theo tên này cho từng dòng, không cần chọn người trước. Dòng nào không nhận ra tên sẽ bị bỏ qua và báo lại sau khi import.
Export dữ liệu Sellout
Export toàn bộ dữ liệu sellout ra file Excel.
Lịch sử Import
| Ngày import | Người import | Số dòng | Quý |
|---|